cấy hái
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động trồng trọt và thu hoạch: "cấy hái" chỉ chung các công việc trong nông nghiệp, bao gồm việc cấy lúa (trồng cây con) và hái lượm (thu hoạch sản phẩm). Từ này thường được dùng để nói về quá trình lao động đồng áng.
- Nghĩa bóng: "cấy hái" còn chỉ sự vun trồng, gây dựng và thu được kết quả từ công sức bỏ ra, tương tự như cụm từ "cấy cày".
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (nông nghiệp):
- Mùa này, bà con nông dân đang bận rộn cấy hái. (Người nông dân đang làm các công việc trồng trọt và thu hoạch.)
- Cấy hái vất vả quanh năm, nhưng bù lại được mùa bội thu. (Lao động đồng áng mệt nhọc, nhưng kết quả tốt đẹp.)
Nghĩa bóng:
- Cha mẹ cấy hái công đức, con cháu hưởng phúc lành. (Cha mẹ gây dựng điều tốt, con cháu nhận được kết quả may mắn.)
- Cấy hái tri thức là con đường dẫn đến thành công. (Vun trồng và thu nhận kiến thức giúp đạt được thành tựu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cấy hái văn hóa": gieo trồng và phát triển các giá trị văn hóa.
- Cấy hái văn hóa truyền thống là nhiệm vụ của thế hệ trẻ. (Gìn giữ và phát huy văn hóa dân tộc.)
"cấy hái tình cảm": vun đắp và thu nhận tình cảm từ người khác.
- Chỉ có sự chân thành mới giúp ta cấy hái được tình bạn đẹp. (Chỉ bằng lòng thành mới có được tình bạn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Cấy cày (động từ): lao động nông nghiệp, trồng trọt nói chung — đồng nghĩa với "cấy hái" trong nghĩa đen.
- Cấy cày là công việc của nhà nông. (Lao động đồng áng là việc của người nông dân.)
Gặt hái (động từ): thu hoạch, nhận kết quả — nhấn mạnh vào phần thu nhận sau khi đã làm việc.
- Gặt hái thành công sau nhiều năm cố gắng. (Thu được kết quả tốt sau nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
- Trồng trọt: hoạt động gieo trồng và chăm sóc cây cối.
- Thu hoạch: lấy sản phẩm từ cây trồng đã chín.
- Vun trồng: chăm bón, phát triển (thường dùng trong nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Cấy hái mùa màng: làm các công việc đồng áng theo mùa vụ.
- Cấy hái mùa màng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. (Lao động nông nghiệp cần sự bền bỉ và hiểu biết.)